draw breath

/ˈbrɛθ/
Động từ
  1. Để thở, để hít vào.
    To breathe, to inhale.
  2. Để tạm dừng và nghỉ ngơi.
    To pause and rest.
  3. (văn học) Sống sót.
    (literary) To be alive.
🎬 Nghe “draw breath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish