draw breath
/ˈbrɛθ/Động từ
- Để thở, để hít vào.To breathe, to inhale.
- Để tạm dừng và nghỉ ngơi.To pause and rest.
- (văn học) Sống sót.(literary) To be alive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “draw breath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish